in effect
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hiệu lực, đang được áp dụng: Dùng để mô tả một luật lệ, quy định, hoặc tình trạng chính thức đang được thực thi và có giá trị pháp lý hoặc thực tế.
Trạng từ:
- Trên thực tế, thực chất, thực ra: Dùng để chỉ điều gì đó đúng trong thực tế hoặc về bản chất, mặc dù có thể khác với cách nói chính thức hoặc bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The new tax policy is in effect from January 1st. (Chính sách thuế mới có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.)
- Curfew restrictions are still in effect in the area. (Lệnh giới nghiêm vẫn đang được áp dụng trong khu vực.)
Trạng từ:
- His silence was, in effect, an admission of guilt. (Sự im lặng của anh ta, trên thực tế, là một lời thú tội.)
- The two systems are in effect identical. (Hai hệ thống này thực chất là giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in full effect": đang có hiệu lực đầy đủ, đang hoạt động mạnh mẽ.
- The festival spirit was in full effect throughout the town. (Không khí lễ hội đang tràn ngập khắp thị trấn.)
"to take/come into effect": bắt đầu có hiệu lực.
- The peace treaty will take effect at midnight. (Hiệp ước hòa bình sẽ có hiệu lực vào lúc nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Effective (adj): có hiệu quả, có hiệu lực.
- The new medicine is very effective. (Loại thuốc mới rất có hiệu quả.)
- In force (adj): có hiệu lực (thường dùng cho luật, quy định, tương tự nghĩa tính từ của "in effect").
- Is this regulation still in force? (Quy định này vẫn còn có hiệu lực chứ?)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: operative, active, valid, current.
- Trạng từ: in fact, in reality, essentially, practically, virtually.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng cụm từ này một cách cố định)
Adjective
- dùng, sử dụng sức mạnh, ảnh hưởng
Adverb
- trên thực tế